Nam tuổi Dậu (Tân Dậu, mệnh Thạch Lựu Mộc) và nữ tuổi Dậu (Tân Dậu, mệnh Thạch Lựu Mộc).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 47, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 47 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 48 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2029 | 49 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 50 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 51 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Theo các bảng quan hệ 12 con giáp, tuổi 1981 và tuổi 1981 không tạo thành cặp đặc biệt nào — không tam hợp, không nhị hợp, cũng không xung hại. Tân Dậu và Tân Dậu được xem là một cặp "bình thường" về mặt con giáp.
Về mệnh, nam tuổi 1981 mệnh Thạch Lựu Mộc và nữ tuổi 1981 mệnh Thạch Lựu Mộc tuy tên gọi khác nhau nhưng cùng thuộc hành Mộc. Cùng một hành thì không sinh cũng không khắc, dân gian xem là mức bình hòa về mệnh.
Màu hợp mệnh Thạch Lựu Mộc (chồng): xanh dương, đen, xanh lá. Màu hợp mệnh Thạch Lựu Mộc (vợ): xanh dương, đen, xanh lá.
Về thiên can, can Tân (nam) và can Tân (nữ) không hợp cũng không sinh khắc nhau — quan hệ thiên can ở mức bình hòa.