Nam tuổi Thân (Canh Thân, mệnh Thạch Lựu Mộc) và nữ tuổi Thân (Canh Thân, mệnh Thạch Lựu Mộc).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 49, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Thê).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 48 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2028 | 49 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 50 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 51 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
| 2031 | 52 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Nam tuổi 1980 và nữ tuổi 1980 không rơi vào nhóm tam hợp, nhị hợp, xung hay hại nào cả — quan hệ con giáp giữa Canh Thân và Canh Thân được xem là bình hòa, không có yếu tố nào nổi bật theo cả hai chiều tốt lẫn xấu.
Mệnh Thạch Lựu Mộc của tuổi 1980 và mệnh Thạch Lựu Mộc của tuổi 1980 đều thuộc hành Mộc. Vì cùng hành nên quan hệ ngũ hành ở đây trung tính — không phải điểm cộng nhưng cũng không phải điều đáng lo.
Màu hợp mệnh Thạch Lựu Mộc (chồng): xanh dương, đen, xanh lá. Màu hợp mệnh Thạch Lựu Mộc (vợ): xanh dương, đen, xanh lá.
Về thiên can, can Canh (nam) và can Canh (nữ) không hợp cũng không sinh khắc nhau — quan hệ thiên can ở mức bình hòa.