Nam tuổi Sửu (Kỷ Sửu, mệnh Tích Lịch Hỏa) và nữ tuổi Tuất (Giáp Tuất, mệnh Sơn Đầu Hỏa).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 34, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 34 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 35 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2029 | 36 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 37 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2031 | 38 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Nam tuổi 2009 và nữ tuổi 1994 không rơi vào nhóm tam hợp, nhị hợp, xung hay hại nào cả — quan hệ con giáp giữa Kỷ Sửu và Giáp Tuất được xem là bình hòa, không có yếu tố nào nổi bật theo cả hai chiều tốt lẫn xấu.
Về mệnh, nam tuổi 2009 mệnh Tích Lịch Hỏa và nữ tuổi 1994 mệnh Sơn Đầu Hỏa tuy tên gọi khác nhau nhưng cùng thuộc hành Hỏa. Cùng một hành thì không sinh cũng không khắc, dân gian xem là mức bình hòa về mệnh.
Màu hợp mệnh Tích Lịch Hỏa (chồng): xanh lá, đỏ, hồng, tím. Màu hợp mệnh Sơn Đầu Hỏa (vợ): xanh lá, đỏ, hồng, tím.
Xét thiên can, tuổi 2009 (can Kỷ) và tuổi 1994 (can Giáp) rơi vào nhóm ngũ hợp thiên can. Đây là một điểm cộng thêm, thường được nhắc tới như một dấu hiệu hai người dễ đồng lòng trong việc lớn.