Nam tuổi Sửu (Kỷ Sửu, mệnh Tích Lịch Hỏa) và nữ tuổi Mão (Đinh Mão, mệnh Lư Trung Hỏa).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 41, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 41 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 42 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
| 2029 | 43 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 44 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2031 | 45 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Xét riêng về can chi, cặp Kỷ Sửu (nam) — Đinh Mão (nữ) trung tính: không thuộc các nhóm hợp đặc biệt, cũng không thuộc các nhóm xung khắc. Mức độ hợp nhau giữa tuổi 2009 và tuổi 1987 vì vậy chủ yếu nên xét thêm ở yếu tố mệnh nạp âm.
Về mệnh, nam tuổi 2009 mệnh Tích Lịch Hỏa và nữ tuổi 1987 mệnh Lư Trung Hỏa tuy tên gọi khác nhau nhưng cùng thuộc hành Hỏa. Cùng một hành thì không sinh cũng không khắc, dân gian xem là mức bình hòa về mệnh.
Màu hợp mệnh Tích Lịch Hỏa (chồng): xanh lá, đỏ, hồng, tím. Màu hợp mệnh Lư Trung Hỏa (vợ): xanh lá, đỏ, hồng, tím.
Về thiên can, can Đinh (nữ) lại là bên thuộc hành sinh ra hành của can Kỷ (nam) — chiều sinh nằm về phía nữ. Vẫn là một điểm thuận, chỉ khác chiều so với cách thường gặp.