Nam tuổi Hợi (Đinh Hợi, mệnh Ốc Thượng Thổ) và nữ tuổi Tỵ (Kỷ Tỵ, mệnh Đại Lâm Mộc).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 40, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Thê).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 39 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2028 | 40 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 41 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 42 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
| 2031 | 43 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Theo bảng tứ hành xung, chi của tuổi 2007 đối xung với chi của tuổi 1989. Cặp Đinh Hợi — Kỷ Tỵ vì vậy thường được nhắc tới là "tuổi xung", một điều nhiều người muốn tìm hiểu kỹ trước khi quyết định chuyện cưới hỏi.
Về mệnh, nữ tuổi 1989 mang mệnh Đại Lâm Mộc (hành Mộc) lại là bên khắc mệnh Ốc Thượng Thổ (hành Thổ) của nam tuổi 2007 — vợ là bên khắc, chồng là bên bị khắc. Đây cũng là điều nên biết để hai người chủ động dung hòa, không phải điều gì quá nghiêm trọng.
Màu hợp mệnh Ốc Thượng Thổ (chồng): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất. Màu hợp mệnh Đại Lâm Mộc (vợ): xanh dương, đen, xanh lá.
Về thiên can, can Đinh (nam) thuộc hành sinh ra hành của can Kỷ (nữ) — chiều sinh nằm về phía nam. Dân gian xem đây là một điểm thuận, tương tự chiều sinh ở mệnh nạp âm.