Nam tuổi Tuất (Bính Tuất, mệnh Ốc Thượng Thổ) và nữ tuổi Thìn (Canh Thìn, mệnh Bạch Lạp Kim).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 29, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Thân).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 28 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2028 | 29 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 30 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2030 | 31 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 32 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Theo bảng tứ hành xung, chi của tuổi 2006 đối xung với chi của tuổi 2000. Cặp Bính Tuất — Canh Thìn vì vậy thường được nhắc tới là "tuổi xung", một điều nhiều người muốn tìm hiểu kỹ trước khi quyết định chuyện cưới hỏi.
Về mệnh, nam tuổi 2006 mang mệnh Ốc Thượng Thổ (hành Thổ) sinh cho nữ tuổi 2000 mang mệnh Bạch Lạp Kim (hành Kim) — chồng là người nâng đỡ, vợ là người được hưởng. Dân gian coi đây là một điểm cộng, vì mệnh chồng sinh mệnh vợ thường được xem là người chồng biết lo, che chở tốt cho vợ.
Màu hợp mệnh Ốc Thượng Thổ (chồng): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất. Màu hợp mệnh Bạch Lạp Kim (vợ): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc.
Xét thiên can, tuổi 2006 (can Bính) khắc chế tuổi 2000 (can Canh) theo ngũ hành riêng của can. Mức ảnh hưởng ở tầng này thường được xem nhẹ hơn tầng con giáp và mệnh, nhưng vẫn đáng tham khảo.