Nam tuổi Dậu (Ất Dậu, mệnh Tuyền Trung Thủy) và nữ tuổi Tý (Mậu Tý, mệnh Tích Lịch Hỏa).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 20, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 20 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 21 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2029 | 22 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 23 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 24 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Xét riêng về can chi, cặp Ất Dậu (nam) — Mậu Tý (nữ) trung tính: không thuộc các nhóm hợp đặc biệt, cũng không thuộc các nhóm xung khắc. Mức độ hợp nhau giữa tuổi 2005 và tuổi 2008 vì vậy chủ yếu nên xét thêm ở yếu tố mệnh nạp âm.
Xét ngũ hành: tuổi 2005 mệnh Tuyền Trung Thủy (hành Thủy) ở thế khắc chế tuổi 2008 mệnh Tích Lịch Hỏa (hành Hỏa). Đây là chi tiết đáng tham khảo, mức độ hợp nhau cuối cùng còn phụ thuộc nhiều vào quan hệ con giáp và thiên can của hai người.
Màu hợp mệnh Tuyền Trung Thủy (chồng): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen. Màu hợp mệnh Tích Lịch Hỏa (vợ): xanh lá, đỏ, hồng, tím.
Về thiên can, can Ất (nam) thuộc hành khắc hành của can Mậu (nữ). Đây là điểm cần lưu ý thêm ở tầng thiên can, bên cạnh quan hệ con giáp và mệnh nạp âm.