Nam tuổi Dậu (Ất Dậu, mệnh Tuyền Trung Thủy) và nữ tuổi Hợi (Quý Hợi, mệnh Đại Hải Thủy).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 45, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 45 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 46 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2029 | 47 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 48 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2031 | 49 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Xét riêng về can chi, cặp Ất Dậu (nam) — Quý Hợi (nữ) trung tính: không thuộc các nhóm hợp đặc biệt, cũng không thuộc các nhóm xung khắc. Mức độ hợp nhau giữa tuổi 2005 và tuổi 1983 vì vậy chủ yếu nên xét thêm ở yếu tố mệnh nạp âm.
Về mệnh, nam tuổi 2005 mệnh Tuyền Trung Thủy và nữ tuổi 1983 mệnh Đại Hải Thủy tuy tên gọi khác nhau nhưng cùng thuộc hành Thủy. Cùng một hành thì không sinh cũng không khắc, dân gian xem là mức bình hòa về mệnh.
Màu hợp mệnh Tuyền Trung Thủy (chồng): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen. Màu hợp mệnh Đại Hải Thủy (vợ): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen.
Về thiên can, can Quý (nữ) lại là bên thuộc hành sinh ra hành của can Ất (nam) — chiều sinh nằm về phía nữ. Vẫn là một điểm thuận, chỉ khác chiều so với cách thường gặp.