Nam tuổi Thân (Giáp Thân, mệnh Tuyền Trung Thủy) và nữ tuổi Tý (Giáp Tý, mệnh Hải Trung Kim).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 45, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Súc).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 44 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2028 | 45 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 46 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2030 | 47 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 48 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Trong 12 con giáp, tuổi 2004 và tuổi 1984 là hai trong ba tuổi hợp thành nhóm tam hợp. Vì thế cặp Giáp Thân — Giáp Tý thường được dân gian xếp vào diện "tuổi đẹp đôi", ít lo chuyện xung khắc về con giáp.
Xét ngũ hành: tuổi 1984 mệnh Hải Trung Kim (hành Kim) là bên sinh, tuổi 2004 mệnh Tuyền Trung Thủy (hành Thủy) là bên được sinh. Trường hợp vợ sinh mệnh cho chồng vẫn được dân gian tính là hợp mệnh, chỉ khác ai là người chủ động nâng đỡ ai.
Màu hợp mệnh Tuyền Trung Thủy (chồng): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen. Màu hợp mệnh Hải Trung Kim (vợ): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc.
Về thiên can, can Giáp (nam) và can Giáp (nữ) không hợp cũng không sinh khắc nhau — quan hệ thiên can ở mức bình hòa.