Nam tuổi Tỵ (Tân Tỵ, mệnh Bạch Lạp Kim) và nữ tuổi Tuất (Bính Tuất, mệnh Ốc Thượng Thổ).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 22, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 22 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 23 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 24 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
| 2030 | 25 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 26 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Theo các bảng quan hệ 12 con giáp, tuổi 2001 và tuổi 2006 không tạo thành cặp đặc biệt nào — không tam hợp, không nhị hợp, cũng không xung hại. Tân Tỵ và Bính Tuất được xem là một cặp "bình thường" về mặt con giáp.
Về mệnh, nữ tuổi 2006 mang mệnh Ốc Thượng Thổ (hành Thổ) lại là bên sinh cho nam tuổi 2001 mang mệnh Bạch Lạp Kim (hành Kim) — vợ là người vun vén, chồng là người được bồi đắp. Dân gian vẫn xem đây là một điểm tốt, chỉ khác chiều sinh so với kiểu thường gặp "chồng sinh vợ".
Màu hợp mệnh Bạch Lạp Kim (chồng): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc. Màu hợp mệnh Ốc Thượng Thổ (vợ): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất.
Về thiên can, can Tân (nam, tuổi 2001) và can Bính (nữ, tuổi 2006) là một cặp thiên can ngũ hợp — cặp can đặc biệt được dân gian xem là ăn ý, dễ hóa giải mâu thuẫn khi hai người ở gần nhau lâu dài.