Nam tuổi Thìn (Canh Thìn, mệnh Bạch Lạp Kim) và nữ tuổi Dần (Canh Dần, mệnh Tùng Bách Mộc).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 18, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 18 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 19 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2029 | 20 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 21 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2031 | 22 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Xét riêng về can chi, cặp Canh Thìn (nam) — Canh Dần (nữ) trung tính: không thuộc các nhóm hợp đặc biệt, cũng không thuộc các nhóm xung khắc. Mức độ hợp nhau giữa tuổi 2000 và tuổi 2010 vì vậy chủ yếu nên xét thêm ở yếu tố mệnh nạp âm.
Về mệnh, nam tuổi 2000 mang mệnh Bạch Lạp Kim (hành Kim) khắc mệnh Tùng Bách Mộc (hành Mộc) của nữ tuổi 2010 — chồng là bên khắc, vợ là bên bị khắc. Đây là điểm nhiều người xem tuổi lưu ý thêm, dù không phải yếu tố quyết định duy nhất.
Màu hợp mệnh Bạch Lạp Kim (chồng): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc. Màu hợp mệnh Tùng Bách Mộc (vợ): xanh dương, đen, xanh lá.
Xét thiên can, tuổi 2000 (can Canh) và tuổi 2010 (can Canh) trung tính với nhau: không phải cặp ngũ hợp, cũng không sinh hay khắc. Nên xem thêm quan hệ con giáp và mệnh nạp âm để có cái nhìn đầy đủ.