Nam tuổi Dần (Mậu Dần, mệnh Thành Đầu Thổ) và nữ tuổi Tý (Mậu Tý, mệnh Tích Lịch Hỏa).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 20, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 20 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 21 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2029 | 22 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 23 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 24 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Xét riêng về can chi, cặp Mậu Dần (nam) — Mậu Tý (nữ) trung tính: không thuộc các nhóm hợp đặc biệt, cũng không thuộc các nhóm xung khắc. Mức độ hợp nhau giữa tuổi 1998 và tuổi 2008 vì vậy chủ yếu nên xét thêm ở yếu tố mệnh nạp âm.
Xét ngũ hành: tuổi 2008 mệnh Tích Lịch Hỏa (hành Hỏa) là bên sinh, tuổi 1998 mệnh Thành Đầu Thổ (hành Thổ) là bên được sinh. Trường hợp vợ sinh mệnh cho chồng vẫn được dân gian tính là hợp mệnh, chỉ khác ai là người chủ động nâng đỡ ai.
Màu hợp mệnh Thành Đầu Thổ (chồng): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất. Màu hợp mệnh Tích Lịch Hỏa (vợ): xanh lá, đỏ, hồng, tím.
Xét thiên can, tuổi 1998 (can Mậu) và tuổi 2008 (can Mậu) trung tính với nhau: không phải cặp ngũ hợp, cũng không sinh hay khắc. Nên xem thêm quan hệ con giáp và mệnh nạp âm để có cái nhìn đầy đủ.