Nam tuổi Dần (Mậu Dần, mệnh Thành Đầu Thổ) và nữ tuổi Hợi (Ất Hợi, mệnh Sơn Đầu Hỏa).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 34, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Tử).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 33 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
| 2028 | 34 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 35 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2030 | 36 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 37 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Theo bảng lục hợp, chi của tuổi 1998 và chi của tuổi 1995 là một cặp đi liền nhau, nên Mậu Dần và Ất Hợi thường được dân gian đánh giá là hợp nhau ở mức khá, không đến mức xuất sắc như tam hợp nhưng cũng không có gì đáng ngại.
Về mệnh, nữ tuổi 1995 mang mệnh Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa) lại là bên sinh cho nam tuổi 1998 mang mệnh Thành Đầu Thổ (hành Thổ) — vợ là người vun vén, chồng là người được bồi đắp. Dân gian vẫn xem đây là một điểm tốt, chỉ khác chiều sinh so với kiểu thường gặp "chồng sinh vợ".
Màu hợp mệnh Thành Đầu Thổ (chồng): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất. Màu hợp mệnh Sơn Đầu Hỏa (vợ): xanh lá, đỏ, hồng, tím.
Về thiên can, can Ất (nữ) thuộc hành khắc hành của can Mậu (nam). Đây là điểm cần lưu ý thêm ở tầng thiên can, chiều khắc nằm về phía nữ.