Nam tuổi Sửu (Đinh Sửu, mệnh Giản Hạ Thủy) và nữ tuổi Mùi (Tân Mùi, mệnh Lộ Bàng Thổ).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 38, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Thân).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 37 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2028 | 38 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 39 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2030 | 40 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 41 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Tuổi 1997 (nam) và tuổi 1991 (nữ) đứng đối nhau trong vòng tứ hành xung. Dân gian cho rằng Đinh Sửu và Tân Mùi khi về chung một nhà cần biết cách nhường nhau nhiều hơn các cặp tuổi khác, vì đây là mức xung nặng nhất về con giáp.
Theo ngũ hành nạp âm, mệnh Lộ Bàng Thổ (Thổ) của tuổi 1991 khắc mệnh Giản Hạ Thủy (Thủy) của tuổi 1997. Chiều khắc nằm về phía nữ, khác với kiểu thường gặp là chồng khắc vợ — vẫn nên lưu ý để chọn cách hóa giải phù hợp.
Màu hợp mệnh Giản Hạ Thủy (chồng): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen. Màu hợp mệnh Lộ Bàng Thổ (vợ): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất.
Xét thiên can, tuổi 1997 (can Đinh) khắc chế tuổi 1991 (can Tân) theo ngũ hành riêng của can. Mức ảnh hưởng ở tầng này thường được xem nhẹ hơn tầng con giáp và mệnh, nhưng vẫn đáng tham khảo.