Nam tuổi Tý (Bính Tý, mệnh Giản Hạ Thủy) và nữ tuổi Mão (Đinh Mão, mệnh Lư Trung Hỏa).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 41, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 41 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 42 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
| 2029 | 43 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 44 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2031 | 45 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Xét riêng về can chi, cặp Bính Tý (nam) — Đinh Mão (nữ) trung tính: không thuộc các nhóm hợp đặc biệt, cũng không thuộc các nhóm xung khắc. Mức độ hợp nhau giữa tuổi 1996 và tuổi 1987 vì vậy chủ yếu nên xét thêm ở yếu tố mệnh nạp âm.
Về mệnh, nam tuổi 1996 mang mệnh Giản Hạ Thủy (hành Thủy) khắc mệnh Lư Trung Hỏa (hành Hỏa) của nữ tuổi 1987 — chồng là bên khắc, vợ là bên bị khắc. Đây là điểm nhiều người xem tuổi lưu ý thêm, dù không phải yếu tố quyết định duy nhất.
Màu hợp mệnh Giản Hạ Thủy (chồng): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen. Màu hợp mệnh Lư Trung Hỏa (vợ): xanh lá, đỏ, hồng, tím.
Về thiên can, can Bính (nam) và can Đinh (nữ) không hợp cũng không sinh khắc nhau — quan hệ thiên can ở mức bình hòa.