Nam tuổi Tuất (Giáp Tuất, mệnh Sơn Đầu Hỏa) và nữ tuổi Hợi (Đinh Hợi, mệnh Ốc Thượng Thổ).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 22, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Thê).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 21 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2028 | 22 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 23 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 24 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
| 2031 | 25 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Nam tuổi 1994 và nữ tuổi 2007 không rơi vào nhóm tam hợp, nhị hợp, xung hay hại nào cả — quan hệ con giáp giữa Giáp Tuất và Đinh Hợi được xem là bình hòa, không có yếu tố nào nổi bật theo cả hai chiều tốt lẫn xấu.
Về mệnh, nam tuổi 1994 mang mệnh Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa) sinh cho nữ tuổi 2007 mang mệnh Ốc Thượng Thổ (hành Thổ) — chồng là người nâng đỡ, vợ là người được hưởng. Dân gian coi đây là một điểm cộng, vì mệnh chồng sinh mệnh vợ thường được xem là người chồng biết lo, che chở tốt cho vợ.
Màu hợp mệnh Sơn Đầu Hỏa (chồng): xanh lá, đỏ, hồng, tím. Màu hợp mệnh Ốc Thượng Thổ (vợ): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất.
Về thiên can, can Giáp (nam) thuộc hành sinh ra hành của can Đinh (nữ) — chiều sinh nằm về phía nam. Dân gian xem đây là một điểm thuận, tương tự chiều sinh ở mệnh nạp âm.