Nam tuổi Tuất (Giáp Tuất, mệnh Sơn Đầu Hỏa) và nữ tuổi Tý (Giáp Tý, mệnh Hải Trung Kim).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 45, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Súc).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 44 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2028 | 45 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 46 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2030 | 47 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 48 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Nam tuổi 1994 và nữ tuổi 1984 không rơi vào nhóm tam hợp, nhị hợp, xung hay hại nào cả — quan hệ con giáp giữa Giáp Tuất và Giáp Tý được xem là bình hòa, không có yếu tố nào nổi bật theo cả hai chiều tốt lẫn xấu.
Xét ngũ hành: tuổi 1994 mệnh Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa) ở thế khắc chế tuổi 1984 mệnh Hải Trung Kim (hành Kim). Đây là chi tiết đáng tham khảo, mức độ hợp nhau cuối cùng còn phụ thuộc nhiều vào quan hệ con giáp và thiên can của hai người.
Màu hợp mệnh Sơn Đầu Hỏa (chồng): xanh lá, đỏ, hồng, tím. Màu hợp mệnh Hải Trung Kim (vợ): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc.
Xét thiên can, tuổi 1994 (can Giáp) và tuổi 1984 (can Giáp) trung tính với nhau: không phải cặp ngũ hợp, cũng không sinh hay khắc. Nên xem thêm quan hệ con giáp và mệnh nạp âm để có cái nhìn đầy đủ.