Nam tuổi Thân (Nhâm Thân, mệnh Kiếm Phong Kim) và nữ tuổi Dần (Canh Dần, mệnh Tùng Bách Mộc).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 18, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 18 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 19 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2029 | 20 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 21 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2031 | 22 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Theo bảng tứ hành xung, chi của tuổi 1992 đối xung với chi của tuổi 2010. Cặp Nhâm Thân — Canh Dần vì vậy thường được nhắc tới là "tuổi xung", một điều nhiều người muốn tìm hiểu kỹ trước khi quyết định chuyện cưới hỏi.
Về mệnh, nam tuổi 1992 mang mệnh Kiếm Phong Kim (hành Kim) khắc mệnh Tùng Bách Mộc (hành Mộc) của nữ tuổi 2010 — chồng là bên khắc, vợ là bên bị khắc. Đây là điểm nhiều người xem tuổi lưu ý thêm, dù không phải yếu tố quyết định duy nhất.
Màu hợp mệnh Kiếm Phong Kim (chồng): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc. Màu hợp mệnh Tùng Bách Mộc (vợ): xanh dương, đen, xanh lá.
Về thiên can, can Canh (nữ) lại là bên thuộc hành sinh ra hành của can Nhâm (nam) — chiều sinh nằm về phía nữ. Vẫn là một điểm thuận, chỉ khác chiều so với cách thường gặp.