Nam tuổi Thân (Nhâm Thân, mệnh Kiếm Phong Kim) và nữ tuổi Dậu (Ất Dậu, mệnh Tuyền Trung Thủy).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 23, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 23 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 24 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
| 2029 | 25 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 26 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2031 | 27 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Xét riêng về can chi, cặp Nhâm Thân (nam) — Ất Dậu (nữ) trung tính: không thuộc các nhóm hợp đặc biệt, cũng không thuộc các nhóm xung khắc. Mức độ hợp nhau giữa tuổi 1992 và tuổi 2005 vì vậy chủ yếu nên xét thêm ở yếu tố mệnh nạp âm.
Về mệnh, nam tuổi 1992 mang mệnh Kiếm Phong Kim (hành Kim) sinh cho nữ tuổi 2005 mang mệnh Tuyền Trung Thủy (hành Thủy) — chồng là người nâng đỡ, vợ là người được hưởng. Dân gian coi đây là một điểm cộng, vì mệnh chồng sinh mệnh vợ thường được xem là người chồng biết lo, che chở tốt cho vợ.
Màu hợp mệnh Kiếm Phong Kim (chồng): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc. Màu hợp mệnh Tuyền Trung Thủy (vợ): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen.
Về thiên can, can Nhâm (nam) thuộc hành sinh ra hành của can Ất (nữ) — chiều sinh nằm về phía nam. Dân gian xem đây là một điểm thuận, tương tự chiều sinh ở mệnh nạp âm.