Nam tuổi Mão (Đinh Mão, mệnh Lư Trung Hỏa) và nữ tuổi Thìn (Canh Thìn, mệnh Bạch Lạp Kim).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 29, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Thân).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 28 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2028 | 29 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 30 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2030 | 31 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 32 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Tuổi 1987 và tuổi 2000 rơi vào quan hệ lục hại trong 12 con giáp. Dân gian xem đây là mức "hơi lệch" chứ không phải xung nặng — Đinh Mão và Canh Thìn vẫn có thể sống hòa hợp nếu biết lắng nghe nhau.
Xét ngũ hành: tuổi 1987 mệnh Lư Trung Hỏa (hành Hỏa) ở thế khắc chế tuổi 2000 mệnh Bạch Lạp Kim (hành Kim). Đây là chi tiết đáng tham khảo, mức độ hợp nhau cuối cùng còn phụ thuộc nhiều vào quan hệ con giáp và thiên can của hai người.
Màu hợp mệnh Lư Trung Hỏa (chồng): xanh lá, đỏ, hồng, tím. Màu hợp mệnh Bạch Lạp Kim (vợ): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc.
Về thiên can, can Đinh (nam) thuộc hành khắc hành của can Canh (nữ). Đây là điểm cần lưu ý thêm ở tầng thiên can, bên cạnh quan hệ con giáp và mệnh nạp âm.