Nam tuổi Dần (Bính Dần, mệnh Lư Trung Hỏa) và nữ tuổi Tỵ (Tân Tỵ, mệnh Bạch Lạp Kim).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 27, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 27 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 28 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2029 | 29 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 30 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2031 | 31 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Theo bảng lục hại, chi của tuổi 1986 và chi của tuổi 2001 tạo thành một cặp hại. Cặp Bính Dần — Tân Tỵ vì thế đôi khi được nhắc là cần chú ý hơn trong giao tiếp hằng ngày, dù mức độ chỉ ở diện nhẹ.
Mệnh Lư Trung Hỏa (Hỏa) của tuổi 1986 khắc mệnh Bạch Lạp Kim (Kim) của tuổi 2001 theo ngũ hành nạp âm. Dân gian cho rằng chiều khắc này cần biết cách dung hòa, có thể hóa giải phần nào bằng cách chọn màu sắc, hướng nhà hợp mệnh cho người vợ.
Màu hợp mệnh Lư Trung Hỏa (chồng): xanh lá, đỏ, hồng, tím. Màu hợp mệnh Bạch Lạp Kim (vợ): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc.
Về thiên can, can Bính (nam, tuổi 1986) và can Tân (nữ, tuổi 2001) là một cặp thiên can ngũ hợp — cặp can đặc biệt được dân gian xem là ăn ý, dễ hóa giải mâu thuẫn khi hai người ở gần nhau lâu dài.