Nam tuổi Dần (Bính Dần, mệnh Lư Trung Hỏa) và nữ tuổi Tỵ (Kỷ Tỵ, mệnh Đại Lâm Mộc).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 40, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Thê).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 39 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2028 | 40 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 41 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 42 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
| 2031 | 43 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Tuổi 1986 và tuổi 1989 rơi vào quan hệ lục hại trong 12 con giáp. Dân gian xem đây là mức "hơi lệch" chứ không phải xung nặng — Bính Dần và Kỷ Tỵ vẫn có thể sống hòa hợp nếu biết lắng nghe nhau.
Về mệnh, nữ tuổi 1989 mang mệnh Đại Lâm Mộc (hành Mộc) lại là bên sinh cho nam tuổi 1986 mang mệnh Lư Trung Hỏa (hành Hỏa) — vợ là người vun vén, chồng là người được bồi đắp. Dân gian vẫn xem đây là một điểm tốt, chỉ khác chiều sinh so với kiểu thường gặp "chồng sinh vợ".
Màu hợp mệnh Lư Trung Hỏa (chồng): xanh lá, đỏ, hồng, tím. Màu hợp mệnh Đại Lâm Mộc (vợ): xanh dương, đen, xanh lá.
Xét thiên can, tuổi 1986 (can Bính) sinh cho tuổi 1989 (can Kỷ) theo ngũ hành riêng của can. Đây là thêm một dấu hiệu tốt, dù thiên can chỉ là một trong ba tầng cần xem.