Nam tuổi Sửu (Ất Sửu, mệnh Hải Trung Kim) và nữ tuổi Thân (Nhâm Thân, mệnh Kiếm Phong Kim).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 36, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 36 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 37 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2029 | 38 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 39 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2031 | 40 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Nam tuổi 1985 và nữ tuổi 1992 không rơi vào nhóm tam hợp, nhị hợp, xung hay hại nào cả — quan hệ con giáp giữa Ất Sửu và Nhâm Thân được xem là bình hòa, không có yếu tố nào nổi bật theo cả hai chiều tốt lẫn xấu.
Mệnh Hải Trung Kim của tuổi 1985 và mệnh Kiếm Phong Kim của tuổi 1992 đều thuộc hành Kim. Vì cùng hành nên quan hệ ngũ hành ở đây trung tính — không phải điểm cộng nhưng cũng không phải điều đáng lo.
Màu hợp mệnh Hải Trung Kim (chồng): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc. Màu hợp mệnh Kiếm Phong Kim (vợ): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc.
Về thiên can, can Nhâm (nữ) lại là bên thuộc hành sinh ra hành của can Ất (nam) — chiều sinh nằm về phía nữ. Vẫn là một điểm thuận, chỉ khác chiều so với cách thường gặp.