Nam tuổi Sửu (Ất Sửu, mệnh Hải Trung Kim) và nữ tuổi Dần (Bính Dần, mệnh Lư Trung Hỏa).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 43, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Tử).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 42 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
| 2028 | 43 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 44 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2030 | 45 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 46 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Xét riêng về can chi, cặp Ất Sửu (nam) — Bính Dần (nữ) trung tính: không thuộc các nhóm hợp đặc biệt, cũng không thuộc các nhóm xung khắc. Mức độ hợp nhau giữa tuổi 1985 và tuổi 1986 vì vậy chủ yếu nên xét thêm ở yếu tố mệnh nạp âm.
Xét ngũ hành: tuổi 1986 mệnh Lư Trung Hỏa (hành Hỏa) khắc chế tuổi 1985 mệnh Hải Trung Kim (hành Kim). Đây là chi tiết đáng tham khảo hơn là yếu tố quyết định, nên xem thêm quan hệ con giáp và thiên can để có cái nhìn đầy đủ.
Màu hợp mệnh Hải Trung Kim (chồng): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc. Màu hợp mệnh Lư Trung Hỏa (vợ): xanh lá, đỏ, hồng, tím.
Xét thiên can, tuổi 1985 (can Ất) sinh cho tuổi 1986 (can Bính) theo ngũ hành riêng của can. Đây là thêm một dấu hiệu tốt, dù thiên can chỉ là một trong ba tầng cần xem.