Nam tuổi Hợi (Quý Hợi, mệnh Đại Hải Thủy) và nữ tuổi Dần (Mậu Dần, mệnh Thành Đầu Thổ).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 31, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Thê).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 30 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2028 | 31 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 32 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 33 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
| 2031 | 34 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Cặp con giáp Quý Hợi (nam) — Mậu Dần (nữ) rơi vào nhóm nhị hợp. Dân gian tin rằng hai tuổi đứng cặp kiểu này dễ ăn ý trong việc thu vén gia đình, dù mức độ hợp không mạnh bằng nhóm ba tuổi tam hợp.
Theo ngũ hành nạp âm, mệnh Thành Đầu Thổ (Thổ) của tuổi 1998 khắc mệnh Đại Hải Thủy (Thủy) của tuổi 1983. Chiều khắc nằm về phía nữ, khác với kiểu thường gặp là chồng khắc vợ — vẫn nên lưu ý để chọn cách hóa giải phù hợp.
Màu hợp mệnh Đại Hải Thủy (chồng): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen. Màu hợp mệnh Thành Đầu Thổ (vợ): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất.
Xét thiên can, tuổi 1983 (can Quý) và tuổi 1998 (can Mậu) rơi vào nhóm ngũ hợp thiên can. Đây là một điểm cộng thêm, thường được nhắc tới như một dấu hiệu hai người dễ đồng lòng trong việc lớn.