Nam tuổi Hợi (Quý Hợi, mệnh Đại Hải Thủy) và nữ tuổi Hợi (Ất Hợi, mệnh Sơn Đầu Hỏa).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 34, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Tử).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 33 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
| 2028 | 34 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 35 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2030 | 36 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 37 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Xét riêng về can chi, cặp Quý Hợi (nam) — Ất Hợi (nữ) trung tính: không thuộc các nhóm hợp đặc biệt, cũng không thuộc các nhóm xung khắc. Mức độ hợp nhau giữa tuổi 1983 và tuổi 1995 vì vậy chủ yếu nên xét thêm ở yếu tố mệnh nạp âm.
Xét ngũ hành: tuổi 1983 mệnh Đại Hải Thủy (hành Thủy) ở thế khắc chế tuổi 1995 mệnh Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa). Đây là chi tiết đáng tham khảo, mức độ hợp nhau cuối cùng còn phụ thuộc nhiều vào quan hệ con giáp và thiên can của hai người.
Màu hợp mệnh Đại Hải Thủy (chồng): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen. Màu hợp mệnh Sơn Đầu Hỏa (vợ): xanh lá, đỏ, hồng, tím.
Xét thiên can, tuổi 1983 (can Quý) sinh cho tuổi 1995 (can Ất) theo ngũ hành riêng của can. Đây là thêm một dấu hiệu tốt, dù thiên can chỉ là một trong ba tầng cần xem.