Nam tuổi Tuất (Nhâm Tuất, mệnh Đại Hải Thủy) và nữ tuổi Tý (Mậu Tý, mệnh Tích Lịch Hỏa).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 20, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 20 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 21 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2029 | 22 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 23 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 24 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Nam tuổi 1982 và nữ tuổi 2008 không rơi vào nhóm tam hợp, nhị hợp, xung hay hại nào cả — quan hệ con giáp giữa Nhâm Tuất và Mậu Tý được xem là bình hòa, không có yếu tố nào nổi bật theo cả hai chiều tốt lẫn xấu.
Về mệnh, nam tuổi 1982 mang mệnh Đại Hải Thủy (hành Thủy) khắc mệnh Tích Lịch Hỏa (hành Hỏa) của nữ tuổi 2008 — chồng là bên khắc, vợ là bên bị khắc. Đây là điểm nhiều người xem tuổi lưu ý thêm, dù không phải yếu tố quyết định duy nhất.
Màu hợp mệnh Đại Hải Thủy (chồng): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen. Màu hợp mệnh Tích Lịch Hỏa (vợ): xanh lá, đỏ, hồng, tím.
Xét thiên can, tuổi 2008 (can Mậu) khắc chế tuổi 1982 (can Nhâm) theo ngũ hành riêng của can. Cũng như các cặp khắc khác, đây chỉ là một trong ba tầng cần xem, không phải yếu tố quyết định.