Nam tuổi Tuất (Nhâm Tuất, mệnh Đại Hải Thủy) và nữ tuổi Mão (Đinh Mão, mệnh Lư Trung Hỏa).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 41, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 41 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 42 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
| 2029 | 43 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 44 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2031 | 45 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Cặp con giáp Nhâm Tuất (nam) — Đinh Mão (nữ) rơi vào nhóm nhị hợp. Dân gian tin rằng hai tuổi đứng cặp kiểu này dễ ăn ý trong việc thu vén gia đình, dù mức độ hợp không mạnh bằng nhóm ba tuổi tam hợp.
Xét ngũ hành: tuổi 1982 mệnh Đại Hải Thủy (hành Thủy) ở thế khắc chế tuổi 1987 mệnh Lư Trung Hỏa (hành Hỏa). Đây là chi tiết đáng tham khảo, mức độ hợp nhau cuối cùng còn phụ thuộc nhiều vào quan hệ con giáp và thiên can của hai người.
Màu hợp mệnh Đại Hải Thủy (chồng): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen. Màu hợp mệnh Lư Trung Hỏa (vợ): xanh lá, đỏ, hồng, tím.
Về thiên can, can Nhâm (nam, tuổi 1982) và can Đinh (nữ, tuổi 1987) là một cặp thiên can ngũ hợp — cặp can đặc biệt được dân gian xem là ăn ý, dễ hóa giải mâu thuẫn khi hai người ở gần nhau lâu dài.