Nam tuổi Dậu (Tân Dậu, mệnh Thạch Lựu Mộc) và nữ tuổi Thìn (Canh Thìn, mệnh Bạch Lạp Kim).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 29, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Thân).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 28 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2028 | 29 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 30 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2030 | 31 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 32 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Cặp con giáp Tân Dậu (nam) — Canh Thìn (nữ) rơi vào nhóm nhị hợp. Dân gian tin rằng hai tuổi đứng cặp kiểu này dễ ăn ý trong việc thu vén gia đình, dù mức độ hợp không mạnh bằng nhóm ba tuổi tam hợp.
Theo ngũ hành nạp âm, mệnh Bạch Lạp Kim (Kim) của tuổi 2000 khắc mệnh Thạch Lựu Mộc (Mộc) của tuổi 1981. Chiều khắc nằm về phía nữ, khác với kiểu thường gặp là chồng khắc vợ — vẫn nên lưu ý để chọn cách hóa giải phù hợp.
Màu hợp mệnh Thạch Lựu Mộc (chồng): xanh dương, đen, xanh lá. Màu hợp mệnh Bạch Lạp Kim (vợ): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc.
Xét thiên can, tuổi 1981 (can Tân) và tuổi 2000 (can Canh) trung tính với nhau: không phải cặp ngũ hợp, cũng không sinh hay khắc. Nên xem thêm quan hệ con giáp và mệnh nạp âm để có cái nhìn đầy đủ.