Nam tuổi Dậu (Tân Dậu, mệnh Thạch Lựu Mộc) và nữ tuổi Dậu (Quý Dậu, mệnh Kiếm Phong Kim).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 36, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Súc).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 35 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2028 | 36 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 37 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2030 | 38 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 39 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Nam tuổi 1981 và nữ tuổi 1993 không rơi vào nhóm tam hợp, nhị hợp, xung hay hại nào cả — quan hệ con giáp giữa Tân Dậu và Quý Dậu được xem là bình hòa, không có yếu tố nào nổi bật theo cả hai chiều tốt lẫn xấu.
Về mệnh, nữ tuổi 1993 mang mệnh Kiếm Phong Kim (hành Kim) lại là bên khắc mệnh Thạch Lựu Mộc (hành Mộc) của nam tuổi 1981 — vợ là bên khắc, chồng là bên bị khắc. Đây cũng là điều nên biết để hai người chủ động dung hòa, không phải điều gì quá nghiêm trọng.
Màu hợp mệnh Thạch Lựu Mộc (chồng): xanh dương, đen, xanh lá. Màu hợp mệnh Kiếm Phong Kim (vợ): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc.
Xét thiên can, tuổi 1981 (can Tân) sinh cho tuổi 1993 (can Quý) theo ngũ hành riêng của can. Đây là thêm một dấu hiệu tốt, dù thiên can chỉ là một trong ba tầng cần xem.