Nam tuổi Thân (Canh Thân, mệnh Thạch Lựu Mộc) và nữ tuổi Sửu (Kỷ Sửu, mệnh Tích Lịch Hỏa).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 20, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Thân).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 19 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2028 | 20 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 21 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2030 | 22 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 23 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Xét riêng về can chi, cặp Canh Thân (nam) — Kỷ Sửu (nữ) trung tính: không thuộc các nhóm hợp đặc biệt, cũng không thuộc các nhóm xung khắc. Mức độ hợp nhau giữa tuổi 1980 và tuổi 2009 vì vậy chủ yếu nên xét thêm ở yếu tố mệnh nạp âm.
Về mệnh, nam tuổi 1980 mang mệnh Thạch Lựu Mộc (hành Mộc) sinh cho nữ tuổi 2009 mang mệnh Tích Lịch Hỏa (hành Hỏa) — chồng là người nâng đỡ, vợ là người được hưởng. Dân gian coi đây là một điểm cộng, vì mệnh chồng sinh mệnh vợ thường được xem là người chồng biết lo, che chở tốt cho vợ.
Màu hợp mệnh Thạch Lựu Mộc (chồng): xanh dương, đen, xanh lá. Màu hợp mệnh Tích Lịch Hỏa (vợ): xanh lá, đỏ, hồng, tím.
Xét thiên can, tuổi 2009 (can Kỷ) sinh cho tuổi 1980 (can Canh) theo ngũ hành riêng của can. Đây là dấu hiệu tốt về thiên can, dù không phải yếu tố duy nhất cần xét.